temporary worker
Định nghĩa
Danh từ: Người lao động tạm thời, đặc biệt là nhân viên văn phòng, được thuê trong một khoảng thời gian ngắn hoặc không xác định, thường để thay thế nhân viên chính thức hoặc đáp ứng nhu cầu công việc đột xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một người lao động tạm thời để thay thế nhân viên lễ tân đang nghỉ thai sản.)
- (Nhiều người lao động tạm thời được thuê trong mùa lễ để xử lý khối lượng công việc tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a temporary worker": làm việc với tư cách là người lao động tạm thời.
- She decided to work as a temporary worker to gain experience in different industries. (Cô ấy quyết định làm người lao động tạm thời để có kinh nghiệm ở nhiều ngành khác nhau.)
- "temporary worker agency": công ty môi giới việc làm tạm thời.
- He registered with a temporary worker agency to find short-term assignments. (Anh ấy đã đăng ký với một công ty môi giới việc làm tạm thời để tìm các nhiệm vụ ngắn hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporary employment (danh từ): việc làm tạm thời.
- Temporary employment often does not include benefits like health insurance. (Việc làm tạm thời thường không bao gồm các phúc lợi như bảo hiểm y tế.)
- Temp (danh từ, viết tắt thông tục): người lao động tạm thời.
- The office hired a temp to help with data entry. (Văn phòng đã thuê một người lao động tạm thời để giúp nhập dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Contract worker: người lao động theo hợp đồng (thường có thời hạn cụ thể).
- Seasonal worker: người lao động theo mùa vụ (thường làm việc trong các ngành như nông nghiệp, du lịch).
- Casual worker: người lao động thời vụ (không có cam kết dài hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hire on a temporary basis: thuê theo dạng tạm thời.
- Many companies hire staff on a temporary basis during peak seasons. (Nhiều công ty thuê nhân viên theo dạng tạm thời trong mùa cao điểm.)
- Work on a temporary contract: làm việc theo hợp đồng tạm thời.
- He worked on a temporary contract for six months before being offered a permanent position. (Anh ấy làm việc theo hợp đồng tạm thời trong sáu tháng trước khi được đề nghị một vị trí chính thức.)
Thành ngữ liên quan
- A temp gig: một công việc tạm thời (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- She took a temp gig as a data analyst while looking for a full-time job. (Cô ấy nhận một công việc tạm thời làm nhà phân tích dữ liệu trong khi tìm việc làm toàn thời gian.)